poesy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈpoʊ.ə.zi/

Danh từ[sửa]

poesy /ˈpoʊ.ə.zi/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Thơ ca.
  2. Thi pháp.

Tham khảo[sửa]