poignet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pwa.ɲɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poignet /pwa.ɲɛ/ |
poignets /pwa.ɲɛ/ |
poignet gđ /pwa.ɲɛ/
- Cổ tay.
- Porter un bracelet-montre au poignet — đeo đồng hồ ở cổ tay
- Poignets de chemise — cổ tay áo sơ mi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poignet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)