poil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
poil
/pwal/
poils
/pwal/

poil

  1. Lông (người, động vật có vú), lông mao.
    Bras couverts de poils — cánh tay đầy lông
    Un vieux chat galeux, presque sans poils — một con mèo già bị ghẻ, gần như trụi lông
    Poils absorbants — (thực vật học) lông hút
    étoffe à longs poils — vải dài lông, vải tuyết dài
  2. Bộ lông (của con vật).
    Chat à poil soyeux — con mèo có bộ lông mịn như tơ
  3. Bộ da lông (loại (thường)).
    Bonnet en poil de lapin — mũ bonê bằng da lông thỏ
    à poil — (thân mật) trần truồng
    à un poil près — chỉ sai một chút
    au poil — (thân mật) chính xác+ tốt lắm, tuyệt vời
    avoir un poil dans la main — (thân mật) lười qúa
    brave à trois poils — xem brave
    de tout poil — đủ mọi hạng
    Des gens de tout poil — những người đủ mọi hạng
    être de bon poil — (thân mật) vui tính
    être de mauvais poil — (thân mật) càu cạu
    monter un cheval à poil — (từ cũ, nghĩa cũ) cưỡi ngựa không yên
    ne pas avoir un poil de sec — đẫm mồ hôi+ sợ toát mồ hôi
    ne pas avoir un poil sur le caillou — hói đầu
    reprendre du poil de la bête — lấy lại sức, lấy lại can đảm
    tomber sur le poil de quelqu'un — (thân mật) nhảy xổ vào đánh ai
    un poil plus vite — (thân mật) nhanh hơn một tí tẹo

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]