pompano

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

pompano

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pompano /ˈpɑːm.pə.ˌnoʊ/

  1. (Động vật học) nục (ở quần đảo Ăng-ti, Bắc mỹ).

Tham khảo[sửa]