Bước tới nội dung

pompeusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ̃.pøz.mɑ̃/

Phó từ

pompeusement /pɔ̃.pøz.mɑ̃/

  1. Hoa mỹ, khoa trương.
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Long trọng, tráng lệ.

Tham khảo