pompiérisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.pje.ʁizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pompiérisme /pɔ̃.pje.ʁizm/ |
pompiérisme /pɔ̃.pje.ʁizm/ |
pompiérisme gđ /pɔ̃.pje.ʁizm/
- (Nghệ thuật) (thân mật) phong cách khoa trương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pompiérisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)