pomponner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.pɔ.ne/
Ngoại động từ
pomponner ngoại động từ /pɔ̃.pɔ.ne/
- Trang điểm công phu.
- Pomponner une mariée — trang điểm công phu cho cô dâu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pomponner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)