pondeuse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.døz/
Danh từ
pondeuse gc /pɔ̃.døz/
- Mái đẻ.
- Une bonne pondeuse — một mái đẻ tốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pondeuse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)