ponter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.te/
Ngoại động từ
ponter ngoại động từ /pɔ̃.te/
Nội động từ
ponter nội động từ /pɔ̃.te/
- (Đánh bài) (đánh cờ) đặt tiền.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “ponter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)