pooh

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

pooh

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

pooh /ˈpuː/

  1. !, úi chà! (sốt ruột, khinh miệt).

Tham khảo[sửa]