Bước tới nội dung

popotin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔ.pɔ.tɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
popotin
/pɔ.pɔ.tɛ̃/
popotin
/pɔ.pɔ.tɛ̃/

popotin /pɔ.pɔ.tɛ̃/

  1. (Thông tục) Mông nở.
    se manier le popotin — (thông tục) hấp tấp, vội vàng

Tham khảo