Bước tới nội dung

poppy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

poppy

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑː.pi/
Hoa Kỳ

Danh từ

poppy /ˈpɑː.pi/

  1. (Thực vật học) Cây thuốc phiện.

Tham khảo