porte-plume
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔʁ.tplym/
Danh từ
porte-plume gđ /pɔʁ.tplym/
- (Số nhiều porte-plume, porte-plumes) .
- Quản bút.
- porte-plume réservoir — (từ cũ, nghĩa cũ) bút máy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “porte-plume”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)