Bước tới nội dung

porte-voix

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔʁ.tvwa/

Danh từ

porte-voix /pɔʁ.tvwa/

  1. Cái loa (nghĩa đen, nghĩa bóng).

Tham khảo