Bước tới nội dung

portefaix

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔʁ.tə.fɛ/

Danh từ

portefaix /pɔʁ.tə.fɛ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Công nhân khuân vác.

Tham khảo