posément
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.ze.mɑ̃/
Phó từ
posément /pɔ.ze.mɑ̃/
- Ung dung.
- Marcher posément — đi ung dung
- Parler posément — nói ung dung
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “posément”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)