ung dung
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 雍容. Trong đó: 雍 (“ung”: êm ả); 容 (“dung”: dáng điệu).
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| uŋ˧˧ zuŋ˧˧ | uŋ˧˥ juŋ˧˥ | uŋ˧˧ juŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| uŋ˧˥ ɟuŋ˧˥ | uŋ˧˥˧ ɟuŋ˧˥˧ | ||
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
Tính từ
ung dung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ung dung”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)