posologie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.zɔ.lɔ.ʒi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| posologie /pɔ.zɔ.lɔ.ʒi/ |
posologies /pɔ.zɔ.lɔ.ʒi/ |
posologie gc /pɔ.zɔ.lɔ.ʒi/
- (Dược học) (y học) liều lượng học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “posologie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)