postérité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔs.te.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| postérité /pɔs.te.ʁi.te/ |
postérités /pɔs.te.ʁi.te/ |
postérité gc /pɔs.te.ʁi.te/
- Con cháu.
- Đời sau, hậu thế.
- Transmettre son nom à la postérité — để tiếng cho đời sau, lưu danh hậu thế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “postérité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)