Bước tới nội dung

potash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑːt.ˌæʃ/

Danh từ

potash /ˈpɑːt.ˌæʃ/

  1. (Hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass).
    caustic potash — Kali hyđroxyt

Tham khảo