potentat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.tɑ̃.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| potentat /pɔ.tɑ̃.ta/ |
potentats /pɔ.tɑ̃.ta/ |
potentat gđ /pɔ.tɑ̃.ta/
- Vua chuyên chế.
- Chúa tể.
- Potentat de province — chúa tể tỉnh nhỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “potentat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)