pottery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pottery /ˈpɑː.tə.ri/

  1. Đồ gốm.
  2. Nghề làm đồ gốm.
  3. Xưởng làm đồ gốm.

Tham khảo[sửa]