Bước tới nội dung

pourchasser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /puʁ.ʃa.se/

Ngoại động từ

pourchasser ngoại động từ /puʁ.ʃa.se/

  1. Tầm nã, truy nã, theo đuổi.
    Pourchasser un criminel — truy nã một tội phạm
    Pourchasser une pensée — đeo đuổi một ý nghĩa

Tham khảo