Bước tới nội dung

poutargue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pu.taʁɡ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
poutargue
/pu.taʁɡ/
poutargue
/pu.taʁɡ/

poutargue gc /pu.taʁɡ/

  1. Xúc xích trứng cá muối.

Tham khảo