poverty-stricken
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌstrɪ.kən/
Tính từ
poverty-stricken /.ˌstrɪ.kən/
- Nghèo nàn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- a poverty-stricken language — (nghĩa bóng) ngôn ngữ nghèo nàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “poverty-stricken”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)