préavis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /pʁe.a.vi/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
préavis
/pʁe.a.vi/
préavis
/pʁe.a.vi/

préavis /pʁe.a.vi/

  1. Lời báo trước.
    Préavis de licenciement — lời báo trước cho nghỉ việc

Tham khảo[sửa]