précité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.si.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | précité /pʁe.si.te/ |
précités /pʁe.si.te/ |
| Giống cái | précitée /pʁe.si.te/ |
précitées /pʁe.si.te/ |
précité /pʁe.si.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “précité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)