préconisateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
préconisateur gđ
- (Tôn giáo) Người nhiệm mệnh (một giám mục).
- (Từ hiếm, nghịa ít dùng) Người ca ngợi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préconisateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)