Bước tới nội dung

préconisateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

préconisateur

  1. (Tôn giáo) Người nhiệm mệnh (một giám mục).
  2. (Từ hiếm, nghịa ít dùng) Người ca ngợi.

Tham khảo