Bước tới nội dung

présager

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁe.za.ʒe/

Ngoại động từ

présager ngoại động từ /pʁe.za.ʒe/

  1. Báo trước.
    Présager le vent — báo trước sẽ có gió
  2. Thấy trước, đoán trước.
    Je ne présage rien de mauvais de ce que vous me dites — là tôi không thấy trước có gì là không hay theo những điều anh vừa mới nói với tôi

Tham khảo