présupposer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

présupposer ngoại động từ

  1. Giả định trước.
    Présupposer un fait — giả định trước một sự việc
  2. Cần phải có trước.
    L’étude de la psychologie présuppose celle de la physiologie — việc học tập tâm lý học cần phải có học sinh lý học trước

Tham khảo[sửa]