préventif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.vɑ̃.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | préventif /pʁe.vɑ̃.tif/ |
préventives /pʁe.vɑ̃.tiv/ |
| Giống cái | préventive /pʁe.vɑ̃.tiv/ |
préventives /pʁe.vɑ̃.tiv/ |
préventif /pʁe.vɑ̃.tif/
- (Để) Phòng ngừa.
- Moyen préventif — phương tiện phòng ngừa
- (Luật học, pháp lý) Giam cứu.
- Détention préventive — sự giam cứu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préventif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)