prône
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prône /pʁɔn/ |
prônes /pʁɔn/ |
prône gđ /pʁɔn/
- (Tôn giáo) Bài tuyên giáo (của linh mục ở nhà thờ mỗi ngày chủ nhật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prône”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)