prôner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.ne/
Ngoại động từ
prôner ngoại động từ /pʁɔ.ne/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prôner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
prôner ngoại động từ /pʁɔ.ne/