Bước tới nội dung

praetorian

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh


Tính từ

praetorian

  1. (Sử học) (thuộc) pháp quan (La mã).
  2. (Thuộc) Cận vệ (của hoàng đế La mã).

Danh từ

praetorian

  1. (Sử học) Pháp quan (La mã).
  2. Cận vệ (của hoàng đế La mã).

Tham khảo