prase

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈpreɪz/

Danh từ[sửa]

prase /ˈpreɪz/

  1. (Khoáng chất) Thạch anh lục, prazơ.

Tham khảo[sửa]