pratiquement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

pratiquement /pʁa.tik.mɑ̃/

  1. Về thực tế.
    Pratiquement et théoriquement — về thực tế và về lý thuyết
  2. (Một cách) Thực tiễn.
    Organiser sa vie pratiquement — tổ chức đời sống một cách thực tiễn
  3. Hầu như.
    Il est pratiquement incapable de se déplacer — nó hầu như không thể di chuyển được

Tham khảo[sửa]