thực tiễn
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɨ̰ʔk˨˩ tiəʔən˧˥ | tʰɨ̰k˨˨ tiəŋ˧˩˨ | tʰɨk˨˩˨ tiəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɨk˨˨ tiə̰n˩˧ | tʰɨ̰k˨˨ tiən˧˩ | tʰɨ̰k˨˨ tiə̰n˨˨ | |
Tính từ
thực tiễn
- chỉ cái gì đó mang tính chất thực hành hơn là tính chất học thuật
Dịch
- tiếng Anh: practical
Danh từ
thực tiễn
- Là sự thực hành
- Hành động có kế hoạch nhằm biến đổi hoàn cảnh tự nhiên để thỏa mãn những nhu cầu của con người.
- Lý luận đi đôi với thực tiễn.
- Tình hình thực có.
- Thực tiễn của cách mạng Việt Nam.
Dịch
- tiếng Anh: practice
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thực tiễn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)