Bước tới nội dung

preadmonition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

preadmonition

  1. Sự khuyên bảo trước, sự báo cho biết trước.
  2. lời khuyên bảo trước, lời báo cho biết trước.

Tham khảo