precancel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

precancel ngoại động từ /ˌpri.ˈkænt.səl/

  1. Xoá bỏ trước khi sử dụng.

Tham khảo[sửa]