Bước tới nội dung

precatory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈprɛ.kə.ˌtɔr.i/

Tính từ

precatory /ˈprɛ.kə.ˌtɔr.i/

  1. (Ngôn ngữ học) Ngụ ý yêu cầu (từ, thể câu... ).

Tham khảo