preen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprin/
Ngoại động từ
preen ngoại động từ /ˈprin/
- Rỉa (lông (chim).
- to preen oneself — sang sửa, tô điểm, làm dáng (người)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “preen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)