preen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

preen ngoại động từ /ˈprin/

  1. Rỉa (lông (chim).
    to preen oneself — sang sửa, tô điểm, làm dáng (người)

Tham khảo[sửa]