premièrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁə.mjɛʁ.mɑ̃/
Phó từ
premièrement /pʁə.mjɛʁ.mɑ̃/
- Trước nhất, trước hết.
- Một là.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “premièrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)