premonitory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /prɪ.ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/

Tính từ[sửa]

premonitory /prɪ.ˈmɑː.nə.ˌtɔr.i/

  1. Báo trước.

Tham khảo[sửa]