Bước tới nội dung

presis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống gđc presis
gt presist
Số nhiều presise
Cấp so sánh
cao

presis

  1. Đúng, chính xác, đích xác.
    Maskinen arbeider presist.
    Presis som jeg skulle ha gjort det selv.
    en presis definisjon
    å uttrykke seg presist
  2. Đúng giờ.
    Han pleier å være presis.
    presis kl. 10

Tham khảo

[sửa]