Bước tới nội dung

priant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁi.jɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
priant
/pʁi.jɑ̃/
priant
/pʁi.jɑ̃/

priant /pʁi.jɑ̃/

  1. Đang cầu nguyện.
    Statues priant — những pho tượng đang cầu nguyện
  2. Pho tượng quỳ (ở nghĩa địa).

Tham khảo