priant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.jɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| priant /pʁi.jɑ̃/ |
priant /pʁi.jɑ̃/ |
priant gđ /pʁi.jɑ̃/
- Đang cầu nguyện.
- Statues priant — những pho tượng đang cầu nguyện
- Pho tượng quỳ (ở nghĩa địa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “priant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)