princier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛ̃.sje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | princier /pʁɛ̃.sje/ |
princiers /pʁɛ̃.sje/ |
| Giống cái | princière /pʁɛ̃.sjɛʁ/ |
princières /pʁɛ̃.sjɛʁ/ |
princier /pʁɛ̃.sje/
- (Thuộc) Hoàng thân; (thuộc) vương công.
- Titre princier — tước vuơng công
- Cực kỳ sang trọng, đế vương.
- Vie princière — cuộc sống đế vương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “princier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)