privatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.va.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | privatif /pʁi.va.tif/ |
privatifs /pʁi.va.tif/ |
| Giống cái | privative /pʁi.va.tiv/ |
privatives /pʁi.va.tiv/ |
privatif /pʁi.va.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| privatif /pʁi.va.tif/ |
privatifs /pʁi.va.tif/ |
privatif gđ /pʁi.va.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “privatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)