Bước tới nội dung

privatif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁi.va.tif/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực privatif
/pʁi.va.tif/
privatifs
/pʁi.va.tif/
Giống cái privative
/pʁi.va.tiv/
privatives
/pʁi.va.tiv/

privatif /pʁi.va.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Phủ định.
    Préfixe privatif — tiền tố phủ định
  2. (Luật học, pháp lý) Tước.
    Peine privative de liberté — hình phạt tước tự do, hình phạt giam

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
privatif
/pʁi.va.tif/
privatifs
/pʁi.va.tif/

privatif /pʁi.va.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Tiền tố phủ định.

Tham khảo

[sửa]