probative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈproʊ.bə.tɪv/
Tính từ
probative /ˈproʊ.bə.tɪv/
- Để chứng minh, để làm chứng cớ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “probative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)