procédure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.se.dyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| procédure /pʁɔ.se.dyʁ/ |
procédures /pʁɔ.se.dyʁ/ |
procédure gc /pʁɔ.se.dyʁ/
- Thủ tục.
- Procédure de passation de service — thủ tục bàn giao công tác
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật học, pháp lý) Trình tự tố tụng.
- Procédure dans les affaires civiles — trình tự tố tụng trong việc kiện dân sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “procédure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)