Bước tới nội dung

procrastinating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /prə.ˈkræs.tə.ˌneɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

procrastinating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "procrastinate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

procrastinating /prə.ˈkræs.tə.ˌneɪ.tiɳ/

  1. Trì hoãn; chần chừ.

Tham khảo[sửa]