procrastinating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prə.ˈkræs.tə.ˌneɪ.tiɳ/
Động từ
procrastinating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của procrastinate.
Tính từ
[sửa]procrastinating /prə.ˈkræs.tə.ˌneɪ.tiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “procrastinating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)